Lịch Thi Đấu XO88 – Cập Nhật Chi Tiết, Kèo Chuẩn, Theo Dõi Liên Tục

Lịch thi đấu

XO88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
11/07
XO88 TPS
TPS
XO88 Oulu
Oulu
0.94
0.00
0.96
0.98
4.50
0.88
-
-
-
-
-
-
-
-
0.35
4.00
-0.45
1.01
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 Gnistan
Gnistan
XO88 IFK Mariehamn
IFK Mariehamn
1.00
-0.75
0.89
0.93
2.50
0.93
1.11
-
-
-
-
-
-
-
-0.53
-1.50
0.45
-0.31
3.75
0.21
1.10
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải Ngoại hạng Ireland
Giải Ngoại hạng Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
11/07
XO88 Galway United
Galway United
XO88 Sligo Rovers
Sligo Rovers
0.90
-0.75
0.96
-0.98
3.00
0.82
1.64
0.97
1.25
0.82
2.17
0.82
2.75
-0.94
1.71
0.82
-0.25
-0.94
0.58
1.00
-0.72
2.23
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:30
11/07
XO88 Orgryte
Orgryte
XO88 Hacken
Hacken
0.88
1.25
0.99
6.00
0.86
0.50
0.97
-0.95
1.50
0.76
5.50
-0.88
1.00
0.79
0.84
3.25
-0.94
5.90
0.94
0.50
0.96
0.77
1.25
-0.88
4.95
XO88 Giải hạng Nhất Phần Lan
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
11/07
XO88 VJS
VJS
XO88 OLS
OLS
-0.99
-0.75
0.83
-0.97
4.00
0.77
1.67
-
-
-
-
-
-
-
-0.55
-1.25
0.39
0.53
3.50
-0.71
1.73
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 JJK Jyvaskyla
JJK Jyvaskyla
XO88 KuPS A
KuPS A
-0.99
-1.00
0.83
0.95
7.00
0.85
2.64
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.60
6.75
0.42
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 KPV Kokkola
KPV Kokkola
XO88 TPV Tampere
TPV Tampere
0.90
0.00
0.89
0.98
3.75
0.79
17.25
-
-
-
-
-
-
-
0.67
0.25
-0.83
0.65
3.50
-0.83
23.00
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải Eliteserien Na Uy
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
11/07
XO88 Aalesund
Aalesund
XO88 Molde
Molde
0.84
0.25
-0.96
0.91
4.75
0.95
9.00
-
-
-
-
-
-
-
0.88
0.25
-0.96
0.34
4.25
-0.44
8.60
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:45
11/07
XO88 Dinamo Brest
Dinamo Brest
XO88 Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
0.86
-0.50
0.96
0.98
2.75
0.77
1.72
0.96
-0.25
0.81
0.72
1.00
-0.93
2.33
XO88 Giải hạng ba quốc gia Brazil (Serie C)
Giải hạng ba quốc gia Brazil (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
11/07
XO88 Caxias
Caxias
XO88 Floresta EC
Floresta EC
0.75
-0.50
-0.95
-0.90
1.25
0.68
1.65
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
11/07
XO88 Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris
XO88 FK Panevezys
FK Panevezys
0.80
-1.25
-0.98
0.91
3.00
0.83
1.27
0.85
-0.50
0.93
0.93
1.25
0.85
1.74
XO88 Giải hạng Nhất Belarus
Giải hạng Nhất Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:30
11/07
XO88 Bate Borisov II
Bate Borisov II
XO88 Lida
Lida
0.76
1.00
-0.96
0.84
3.25
0.92
2.21
0.27
0.25
-0.53
-0.68
1.50
0.36
1.13
XO88 Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:30
11/07
XO88 Babelsberg
Babelsberg
XO88 St Pauli
St Pauli
0.76
0.25
1.00
0.71
5.50
0.99
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.38
0.00
0.28
0.71
5.75
-0.83
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 PAOK Thessaloniki
PAOK Thessaloniki
XO88 Twente
Twente
0.95
0.25
0.85
0.85
3.50
0.91
3.63
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 York City
York City
XO88 Barnsley
Barnsley
0.73
0.25
1.00
3.13
-
-
-
-
-
-
-
-0.90
0.00
0.74
0.75
3.50
-0.93
2.97
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 Boreham Wood FC
Boreham Wood FC
XO88 Watford
Watford
0.63
0.25
-0.92
0.90
3.25
0.80
-
-
-
-
-
-
-
-
0.80
0.50
-0.96
0.55
2.25
-0.74
1.80
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 Chesterfield
Chesterfield
XO88 Sheffield United
Sheffield United
0.77
0.50
-0.98
0.97
1.25
0.79
5.00
-
-
-
-
-
-
-
0.47
1.00
-0.61
4.95
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 Leamington
Leamington
XO88 Walsall
Walsall
0.95
0.75
0.84
0.87
1.25
0.89
9.25
-
-
-
-
-
-
-
-0.70
0.50
0.54
0.96
1.50
0.86
8.20
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 Standard Liege (N)
Standard Liege (N)
XO88 Francs Borains
Francs Borains
0.80
-0.75
0.99
0.87
1.50
0.89
1.49
-
-
-
-
-
-
-
-0.53
-1.50
0.37
1.55
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 Plymouth Parkway
Plymouth Parkway
XO88 Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
0.78
1.50
0.93
0.80
5.75
0.90
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.83
1.25
0.67
-0.92
5.25
0.73
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 Boston United
Boston United
XO88 Lincoln City
Lincoln City
0.90
0.50
0.90
0.78
2.25
0.98
22.50
-
-
-
-
-
-
-
0.33
1.00
-0.43
0.94
2.50
0.94
17.00
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 Accrington
Accrington
XO88 Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
0.98
0.25
0.81
0.97
1.25
0.79
4.33
-
-
-
-
-
-
-
0.63
0.50
-0.79
4.20
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:30
11/07
XO88 Zemplin Michalovce
Zemplin Michalovce
XO88 Bukovina Chernovtsy
Bukovina Chernovtsy
0.77
0.00
0.96
0.85
3.75
0.87
2.45
0.87
0.00
0.86
-0.37
2.50
0.16
7.00
XO88
15:00
11/07
XO88 Dijon
Dijon
XO88 Le Puy (N)
Le Puy (N)
0.87
-0.50
0.93
0.80
2.25
0.96
1.75
0.96
-0.25
0.80
-0.98
1.00
0.71
2.28
XO88
15:00
11/07
XO88 Slask Wroclaw (N)
Slask Wroclaw (N)
XO88 Odra Opole
Odra Opole
0.92
-0.75
0.76
1.67
0.83
-0.25
0.91
2.18
-0.97
-0.75
0.87
0.82
2.50
-0.94
1.80
0.83
-0.25
-0.93
0.75
1.00
-0.88
2.26
XO88
15:00
11/07
XO88 Slavia Prague
Slavia Prague
XO88 Slovan Bratislava
Slovan Bratislava
0.93
-0.75
0.87
0.87
4.00
0.89
2.71
0.92
2.25
0.82
5.50
0.95
-0.50
0.89
0.92
3.00
0.90
1.95
-0.95
-0.25
0.79
0.85
1.25
0.97
2.44
XO88
15:00
11/07
XO88 Clermont Foot (N)
Clermont Foot (N)
XO88 Orleans
Orleans
0.86
-0.25
0.94
0.93
2.50
0.83
1.99
0.62
0.00
-0.85
-0.97
1.00
0.70
2.67
1.00
-0.50
0.90
0.92
2.75
0.96
2.00
-0.92
-0.25
0.81
-0.85
1.25
0.73
2.56
XO88
15:00
11/07
XO88 Grenoble
Grenoble
XO88 Bourg Peronnas
Bourg Peronnas
0.74
-0.75
0.99
0.86
2.25
0.86
1.53
0.73
-0.25
1.00
0.66
0.75
-0.95
2.07
0.99
-1.00
0.91
-0.97
2.50
0.85
1.56
-0.90
-0.50
0.80
0.93
1.00
0.95
2.11
XO88
15:00
11/07
XO88 Grazer AK (N)
Grazer AK (N)
XO88 Kapfenberger
Kapfenberger
0.92
-1.50
0.88
1.27
-0.98
-0.75
0.74
0.74
1.25
0.99
1.60
0.83
3.25
-0.95
1.34
-0.98
1.50
0.86
1.74
XO88 Giải hạng Nhì Phần Lan
Giải hạng Nhì Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
11/07
XO88 NJS Nurmijarven
NJS Nurmijarven
XO88 EBK
EBK
0.79
0.50
0.95
0.96
2.75
0.76
11.00
-
-
-
-
-
-
-
0.71
0.75
-0.88
0.72
1.75
-0.90
4.05
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 EPS
EPS
XO88 Pallo Lirot
Pallo Lirot
-0.92
-0.25
0.71
0.80
2.50
0.96
1.28
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 MyPa
MyPa
XO88 Union Plaani
Union Plaani
0.79
0.00
1.00
-0.98
3.00
0.74
1.34
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 PUIU
PUIU
XO88 PPJ Helsinki
PPJ Helsinki
0.85
0.00
0.95
0.85
3.50
0.91
1.02
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta
XO88 HPS
HPS
0.93
-0.50
0.80
0.77
2.50
0.95
1.15
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
11/07
XO88 FK Kaspiy Aktau
FK Kaspiy Aktau
XO88 Ordabasy
Ordabasy
0.98
1.00
0.81
0.80
2.25
0.96
7.00
0.71
0.50
-0.95
-0.93
1.00
0.67
6.75
XO88 Cúp Liên đoàn Scotland
Cúp Liên đoàn Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
11/07
XO88 Inverness CT
Inverness CT
XO88 East Fife
East Fife
0.76
-1.00
-0.96
0.79
2.50
0.97
2.36
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 Stenhousemuir
Stenhousemuir
XO88 Forfar
Forfar
0.95
-0.50
0.85
0.78
1.25
0.98
1.82
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 Edinburgh City
Edinburgh City
XO88 Falkirk
Falkirk
0.72
1.25
1.00
0.77
5.75
0.95
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 East Kilbride
East Kilbride
XO88 Dunfermline
Dunfermline
0.80
0.25
0.90
0.90
2.50
0.80
1.58
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 Dundee FC
Dundee FC
XO88 Airdrieonians
Airdrieonians
0.86
-1.00
0.87
0.93
4.75
0.79
2.65
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 Dumbarton
Dumbarton
XO88 St Mirren
St Mirren
0.79
1.25
0.95
0.79
3.75
0.93
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 Annan Athletic
Annan Athletic
XO88 Ross County
Ross County
0.74
0.75
0.99
0.84
3.50
0.88
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 Spartans
Spartans
XO88 Arbroath
Arbroath
0.86
0.25
0.87
0.80
2.50
0.92
11.25
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 Stranraer
Stranraer
XO88 Ayr
Ayr
-0.99
0.75
0.72
0.94
3.50
0.78
9.00
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 Raith Rovers
Raith Rovers
XO88 Elgin City
Elgin City
0.96
-1.00
0.78
0.78
3.50
0.94
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 Queens Park
Queens Park
XO88 Brora Rangers
Brora Rangers
0.74
-0.75
0.99
0.87
3.50
0.86
1.48
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 Queen Of The South
Queen Of The South
XO88 Kelty Hearts
Kelty Hearts
0.94
-0.25
0.79
0.83
3.25
0.89
2.18
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 Peterhead
Peterhead
XO88 Hamilton
Hamilton
0.98
0.00
0.75
0.81
2.25
0.91
9.00
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 Partick Thistle
Partick Thistle
XO88 Brechin
Brechin
0.79
-1.50
0.94
0.97
5.25
0.75
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 Greenock Morton
Greenock Morton
XO88 Linlithgow Rose
Linlithgow Rose
0.83
-0.50
0.85
0.93
1.50
0.79
1.81
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải Hạng Nhì Uruguay
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:30
11/07
XO88 River Plate Montevideo
River Plate Montevideo
XO88 Plaza Colonia
Plaza Colonia
0.86
0.25
0.88
0.85
2.00
0.82
3.27
-0.79
0.00
0.56
0.79
0.75
0.92
4.23
3.15
-0.83
0.00
0.64
4.10
XO88 Các giải đấu U20 Brazil
Các giải đấu U20 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
11/07
XO88 Internacional U20
Internacional U20
XO88 Juventude U20
Juventude U20
0.86
-0.50
0.78
0.87
1.25
0.74
1.79
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
11/07
XO88 Nomme United
Nomme United
XO88 Kuressaare
Kuressaare
0.84
-0.50
0.79
0.85
2.75
0.76
3.94
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải hạng Nhất Phần lan.
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
11/07
XO88 Klubi 04
Klubi 04
XO88 JIPPO
JIPPO
0.73
0.75
0.92
0.78
2.50
0.82
4.23
0.79
0.25
0.82
0.70
1.00
0.88
4.57
XO88 Giải hạng Năm Iceland
Giải hạng Năm Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
11/07
XO88 SR Reykjavik
SR Reykjavik
XO88 Hordur Isafjordur
Hordur Isafjordur
0.91
-1.50
0.74
0.90
2.75
0.71
1.26
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
11/07
XO88 Thorlakur
Thorlakur
XO88 KFS
KFS
0.71
-0.75
0.95
0.90
7.25
0.71
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải hạng Nhất Iceland
Giải hạng Nhất Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
11/07
XO88 Volsungur
Volsungur
XO88 Afturelding
Afturelding
0.92
0.50
0.73
0.91
7.75
0.70
-
-
-
-
-
-
-
-
0.49
1.25
-0.65
0.95
7.25
0.87
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải hạng Tư Iceland
Giải hạng Tư Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
11/07
XO88 IH Hafnarfjordur
IH Hafnarfjordur
XO88 Alafoss
Alafoss
0.95
-0.50
0.70
0.76
4.25
0.84
8.50
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ireland
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
11/07
XO88 Cork W
Cork W
XO88 Athlone Town WFC W
Athlone Town WFC W
0.75
1.25
0.89
0.72
2.75
0.89
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88
15:00
11/07
XO88 Shelbourne W
Shelbourne W
XO88 Waterford W
Waterford W
0.86
-2.50
0.78
0.87
3.50
0.74
1.03
0.83
-1.00
0.77
0.66
1.25
0.93
1.33
XO88 Cúp Quốc gia Latvia
Cúp Quốc gia Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
11/07
XO88 FK Auda
FK Auda
XO88 Liepaja
Liepaja
0.88
-1.00
0.76
0.80
3.00
0.80
1.47
0.67
-0.25
0.96
0.66
1.00
0.93
1.97
XO88
15:00
11/07
XO88 Tukums 2000
Tukums 2000
XO88 Super Nova
Super Nova
0.90
-0.50
0.75
0.79
2.50
0.82
1.87
1.00
-0.25
0.64
0.94
1.00
0.65
2.46
XO88 Giải vô địch quốc gia Moldova
Giải vô địch quốc gia Moldova
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
11/07
XO88 Sireti
Sireti
XO88 Politehnica Chisinau
Politehnica Chisinau
0.88
0.75
0.76
0.84
2.50
0.76
4.50
0.78
0.25
0.82
0.62
0.75
0.99
5.00
XO88 Cúp Quốc gia Nigeria
Cúp Quốc gia Nigeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
11/07
XO88 El Kanemi Warriors (N)
El Kanemi Warriors (N)
XO88 Ikorodu City
Ikorodu City
0.72
0.75
0.92
-
-
-
-
0.67
0.25
0.96
-
-
-
-
XO88 Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
11/07
XO88 Neftekhimik Nizhnekamsk
Neftekhimik Nizhnekamsk
XO88 Veles
Veles
0.70
-0.25
0.95
0.75
2.00
0.86
1.92
-0.85
-0.25
0.54
0.81
0.75
0.76
2.73